Stop loss là gì? Khi nào nên sử dụng lệnh Stop loss khi đầu tư?

Thị trường tài chính luôn vận động và biến động khó lường, do vậy, có rất nhiều nhà đầu tư bị lỗ khi không kịp bán cổ phiếu khi nó giảm giá đột ngột, trong trường hợp này, họ thường dùng lệnh Stop loss. Vậy, Stop loss là gì? Khi nào nên sử dụng lệnh Stop loss? Hãy cùng Infina tìm hiểu thông qua bài viết ngay sau đây nhé!

Stop loss là gì?

Stop loss là một lệnh mua hoặc bán tự động được đặt trước để giới hạn mức độ lỗ tối đa mà một nhà đầu tư có thể chấp nhậ0n trong một lệnh giao dịch. Khi nhà đầu tư dùng lệnh này, lệnh mua hay bán cổ phiếu sẽ được thực hiện khi cổ phiếu đó đạt được mức giá giới hạn. Stop loss có nhiệm vụ giúp nhà đầu tư giảm thiểu lỗ khi đầu tư chứng khoán.

Bên cạnh stop loss, còn có một lệnh stop limit. Lệnh Stop Limit là loại lệnh tương tự với stop loss, lệnh này sẽ được thực hiện khi giá cổ phiếu đạt mức giá dừng khi giá cổ phiếu giảm khi ban đầu bạn đặt lệnh cắt theo % hoặc lợi nhuận giảm.

Cả lệnh stop loss và stop limit đều là những loại lệnh đặt trước, rất thích hợp cho những nhà đầu tư không chuyên nghiệp và có ít kinh nghiệm đầu tư.

Ví dụ: Bạn đang sở hữu số lượng lớn cổ phiếu B với giá mua vào là 100.000 đồng/cổ phiếu. Để giảm thiểu rủi ro thua lỗ, bạn đặt lệnh stop loss (cắt lỗ) ở mức giá 95.000đ/cổ phiếu. Khi đó, nếu cổ phiếu X giảm xuống tới mức 95.000đ/cổ phiếu, lệnh bán sẽ được tự động thực hiện mà không cần bạn phải đặt lệnh bán đó.

Cách đặt lệnh Stop loss trong chứng khoán

Đặt lệnh stop loss là một phần quan trọng của quản lý rủi ro khi giao dịch chứng khoán hoặc các tài sản tài chính khác. Lệnh stop loss giúp bạn bảo vệ khoản đầu tư khỏi các biến động không lường trước và giảm thiểu thiệt hại. Dưới đây là cách đặt lệnh stop loss:
  1. Chọn mức giá stop loss: Để xác định mức giá stop loss, bạn cần xem xét ngưỡng mà bạn sẵn lòng chấp nhận chịu rủi ro. Điều này thường dựa trên phân tích kỹ thuật, yếu tố thị trường và chiến lược giao dịch của bạn. Ví dụ, nếu bạn mua một cổ phiếu ở giá 50,000đ và không muốn chịu mất nhiều hơn 5,000đ cho mỗi cổ phiếu, bạn có thể đặt lệnh stop loss ở mức 45,000đ.
  2. Chọn loại lệnh stop loss: Có hai loại lệnh stop loss chính:
    • Lệnh stop market: Khi giá cổ phiếu đạt đến mức giá stop loss, lệnh này sẽ được thực hiện ngay lập tức với mức giá thị trường hiện tại. Tuy nhiên, có thể xảy ra tình huống giá thực hiện thấp hơn so với mức stop loss trong thị trường đột ngột biến động.
    • Lệnh stop limit: Khi giá cổ phiếu đạt đến mức giá stop loss, lệnh này sẽ chuyển đổi thành lệnh limit order với mức giá limit bạn đã chỉ định. Điều này đảm bảo rằng bạn chỉ mua hoặc bán với mức giá không thấp hơn so với mức giá bạn đặt.
  3. Đặt lệnh stop loss thông qua sàn giao dịch: Khi bạn đã quyết định mức giá và loại lệnh stop loss, bạn sẽ cần đặt nó thông qua nền tảng giao dịch của sàn. Thông qua giao diện giao dịch, bạn chọn cổ phiếu cần đặt lệnh, chọn loại lệnh (stop market hoặc stop limit), nhập mức giá stop loss và mức giá limit (nếu sử dụng lệnh stop limit), sau đó xác nhận lệnh.
  4. Theo dõi và điều chỉnh: Duy trì việc theo dõi vị thế của bạn là quan trọng. Nếu giá cổ phiếu tăng hoặc giảm và tiếp cận mức giá stop loss của bạn, lệnh sẽ được thực hiện. Nếu tình hình thị trường thay đổi hoặc bạn có thông tin mới, hãy xem xét điều chỉnh lệnh stop loss để đảm bảo nó phản ánh tốt nhất tình hình hiện tại.
Xem thêm: EPS là gì? Cách tính và ý nghĩa của chỉ số EPS trong chứng khoán

Khi nào nên sử dụng lệnh stop loss?

Sử dụng lệnh stop loss trong đầu tư chứng khoán là một cách quan trọng để bảo vệ khoản đầu tư của bạn và quản lý rủi ro. Dưới đây là một số tình huống khi nên sử dụng lệnh stop loss:

  1. Bảo vệ lợi nhuận: Khi bạn đã đạt được lợi nhuận từ một khoản đầu tư và muốn đảm bảo rằng bạn không mất lại phần lớn lợi nhuận đã kiếm được. Đặt lệnh stop loss ở mức gần mức giá mua ban đầu có thể giúp bạn bảo vệ phần lợi nhuận đã thu được.
  2. Khi thị trường biến động cao: Trong các thị trường có biến động lớn và khả năng biến đổi nhanh chóng, lệnh stop loss có thể giúp bạn tránh thiệt hại nặng nề trong trường hợp giá cổ phiếu đột ngột giảm mạnh.
  3. Theo dõi xu hướng giá: Nếu bạn thấy xu hướng giá của cổ phiếu đang thay đổi hoặc đảo chiều, bạn có thể sử dụng lệnh stop loss để đảm bảo rằng bạn không bị mắc kẹt trong một xu hướng giảm.
  4. Khi bạn không thể theo dõi thị trường liên tục: Nếu bạn không thể theo dõi thị trường mọi lúc, lệnh stop loss có thể tự động giúp bạn bảo vệ khoản đầu tư trong trường hợp giá cổ phiếu giảm mạnh.
  5. Khi tin tức có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu: Khi có tin tức quan trọng về một doanh nghiệp hoặc ngành có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, bạn có thể đặt lệnh stop loss để bảo vệ khoản đầu tư khỏi những biến động không lường trước.
  6. Khi bạn không chắc chắn về thị trường: Nếu bạn cảm thấy không chắc chắn về hướng đi của thị trường hoặc không biết rõ về tình hình doanh nghiệp, sử dụng lệnh stop loss có thể là một cách để giảm thiểu rủi ro.
Khi đầu tư chứng khoán, nhà đầu tư chưa có nhiều kinh nghiệm rất hay bị ảnh hưởng bởi tâm lý đám đông, chính vì vậy nhà đầu tư thường thua lỗ nhiều hoặc chốt lời quá sớm.

Khi đó, lệnh stop loss sẽ vô cùng hữu ích trong trường hợp này vì nó giúp bảo vệ vốn đầu tư, tự động đóng khi giao dịch thua lỗ, gạt bỏ yếu tố cảm xúc cá nhân ra khỏi quyết định giao dịch, là loại lệnh chờ sẽ được kích hoạt khi giá đạt tới mức lỗ hay lãi nhất định mà nhà đầu tư đã thiết lập trước đó.

3 lệnh Stop loss phổ biến trong giao dịch chứng khoán

Sau khi đã hiểu Stop loss là gì thì trong quá trình giao dịch chứng khoán, có 2 loại lệnh stop loss chủ yếu là lệnh stop loss bán và lệnh stop loss mua, ngoài ra còn có lệnh stop loss dựa theo biên độ, cụ thể như sau:

1. Lệnh stop loss bán

Lệnh stop loss bán là lệnh tự động bán cổ phiếu khi nó đạt được mức giá nhất định. Nếu giá cổ phiếu đang có xu hướng giảm, lệnh stop loss này có tác dụng giúp NĐT cắt lỗ hoặc nắm bắt cơ hội chốt lời đã đặt lệnh sẵn.

Giả sử nhà đầu tư X mua 3000 cổ phiếu A với giá 30.000 đồng/cổ phiếu và anh ta muốn chốt lời ở mức 60.000 đồng/cổ phiếu. Sau một thời gian, cổ phiếu A tăng giá lên mức 75.000 đồng/cổ phiếu. Nhà đầu tư X đặt lệnh stop loss bán ở mức giá 60.000 đồng. Nếu giá của cổ phiếu A giảm trở lại mức dưới 60.000 đồng/cổ phiếu, lệnh bán cổ phiếu sẽ được thực hiện với giá thị trường tại thời điểm đó.

2. Lệnh stop loss mua là gì?

Lệnh stop loss bán là lệnh thực hiện mua chứng khoán khi nó đạt tới mức giá nhất định đã được cài trước. Gía đặt trước thường cao hơn giá thị trường. Nếu cổ phiếu nào đó có xu hướng tăng, NĐT sẽ đặt lệnh này để thu lời từ chênh lệch giá cả.

Ví dụ: Giá thị trường hiện thời của cổ phiếu B là 40.000 đồng trên một cổ phiếu. Nếu nhà đầu tư dự đoán giá cổ phiếu B tăng đến 55.000 đồng/cổ phiếu thì và có xu hướng tăng cao hơn, nhà đầu tư X sẽ tiến hành đặt lệnh dừng mua đối với cổ phiếu B ở mức giá 55.000 đồng/cổ phiếu. Nếu xu hướng tăng như dự đoán, nhà đầu tư sẽ thu được lợi nhuận cao hơn.

3. Stop loss dựa trên biên độ

Lênh Stop loss dựa trên biên độ là loại lệnh xác định dựa trên biên độ của giá. Ví dụ, người giao dịch có thể đặt stop loss tại một phần trăm nhất định của biên độ trung bình hàng ngày hoặc của biên độ trước đó.

Khi áp dụng các loại stop loss này trong giao dịch chứng khoán, người giao dịch cần xác định mức lỗ tối đa mà họ có thể chấp nhận và chọn loại stop loss phù hợp với chiến lược và mục tiêu đầu tư của mình. Đồng thời, việc điều chỉnh và quản lý stop loss trong suốt quá trình giao dịch cũng rất quan trọng để đảm bảo bảo vệ vốn và tối ưu hóa lợi nhuận.

Lợi ích của lệnh Stop loss là gì?

Stop loss không chỉ là một công cụ bảo vệ vốn, mà còn có thể tăng cường lợi nhuận trong giao dịch chứng khoán vì các lý do sau đây:
  • Loại bỏ tâm lý tham lam và sợ hãi: Stop loss giúp loại bỏ tâm lý tham lam và sợ hãi khỏi quyết định giao dịch. Người giao dịch không cần lo lắng về việc giữ vị thế quá lâu để có được lợi nhuận cao hơn hoặc sợ rằng giá sẽ giảm mạnh. Điều này giúp giảm căng thẳng tâm lý và giúp người giao dịch thực hiện các quyết định dựa trên phân tích và chiến lược hơn là cảm xúc.
  • Bảo vệ vốn đầu tư: Một trong những mục tiêu quan trọng của stop loss là bảo vệ vốn đầu tư. Khi giá đạt đến mức stop loss, lệnh sẽ được kích hoạt và giúp ngăn chặn mất lớn hơn. Điều này đảm bảo rằng người giao dịch không mất quá nhiều tiền trong một giao dịch không thành công.
  • Điều chỉnh stop loss: Trong quá trình giao dịch, người giao dịch có thể điều chỉnh mức stop loss để khóa lợi nhuận. Khi giá tăng, người giao dịch có thể di chuyển stop loss lên để đảm bảo rằng lợi nhuận đã được bảo vệ. Điều này cho phép người giao dịch chốt lời một phần hoặc toàn bộ khi giá tăng lên một mức mong muốn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng stop loss cũng có thể có nhược điểm và không đảm bảo lợi nhuận trong mọi tình huống. Thị trường có thể trượt giá hoặc gặp các biến động không lường trước, dẫn đến thực thi stop loss không chính xác. Do đó, việc xác định mức stop loss phù hợp và quản lý chặt chẽ trong quá trình giao dịch là rất quan trọng.

App đầu tư chứng khoán dành cho người mới bắt đầu

Đầu tư cổ phiếu lô lẻ với giá cực thấp – trải nghiệm làm cổ đông các công ty lớn với số vốn nhỏ. Bạn có thể mở tài khoản chứng khoán trực tiếp tại app Infina và giao dịch chứng khoán lô chẵn và lô lẻ với số vốn cực thấp chỉ từ 10.000đ.

TẢI APP NGAY!!!

Nhận lợi nhuận 10,5% cho người mới

Kết luận

Dựa theo bài viết trên, bạn đã hiểu được lệnh Stop loss là gì. Tổng quan, việc áp dụng stop loss trong giao dịch chứng khoán không chỉ đơn thuần là một công cụ bảo vệ vốn, mà còn là một yếu tố quan trọng để tăng cường lợi nhuận.

Bạn có cảm nghĩ như thế nào? Hãy để lại bình luận phía dưới nhé!

Xem thêm: